Bệnh nghề nghiệp thường gặp trong doanh nghiệp và cách phòng ngừa từ sớm | Wellbeing

2026-03-06 16:09:22

Bệnh nghề nghiệp là một trong những rủi ro lớn nhất ảnh hưởng đến sức khỏe người lao động tại Việt Nam hiện nay. Theo thống kê từ Bộ Y tế, hàng năm có hàng nghìn trường hợp bệnh nghề nghiệp được phát hiện, trong đó phần lớn xuất phát từ môi trường làm việc không đạt chuẩn. Bệnh nghề nghiệp không chỉ gây tổn hại lâu dài cho sức khỏe cá nhân mà còn làm giảm năng suất lao động, tăng chi phí y tế và bồi thường cho doanh nghiệp. Việc nhận diện sớm các bệnh nghề nghiệp thường gặp và áp dụng biện pháp phòng ngừa từ sớm là chìa khóa giúp doanh nghiệp bảo vệ người lao động và duy trì hoạt động bền vững.

1. Bệnh nghề nghiệp là gì?

Bệnh nghề nghiệp là bệnh phát sinh do điều kiện lao động có hại của nghề nghiệp tác động lên người lao động. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015, bệnh nghề nghiệp được công nhận khi có mối liên hệ rõ ràng giữa yếu tố gây hại tại nơi làm việc và bệnh lý phát sinh. 

Ngày 09/02/2023, Bộ Y tế ban hành Thông tư số 02/2023/TT-BYT, sửa đổi, bổ sung Thông tư số 15/2016/TT-BYT, chính thức bổ sung bệnh COVID-19 nghề nghiệp vào danh mục bệnh nghề nghiệp được hưởng bảo hiểm xã hội. Như vậy, đến nay Việt Nam có 35 bệnh nghề nghiệp được hưởng chế độ bảo hiểm xã hội theo quy định, bao gồm các bệnh do tiếng ồn, rung động, bụi, hóa chất, vi khí hậu và tư thế lao động.

Doanh nghiệp cần quan tâm vì bệnh nghề nghiệp thường tiến triển âm thầm trong nhiều năm, dẫn đến hậu quả nghiêm trọng như mất khả năng lao động, di chứng suốt đời và gánh nặng cho gia đình, xã hội. Việc phòng ngừa từ sớm không chỉ là trách nhiệm pháp lý mà còn mang lại lợi ích kinh tế rõ rệt: giảm tỷ lệ nghỉ ốm, tăng năng suất và nâng cao hình ảnh thương hiệu.

benh-nghe-nghiep-trong-doanh-nghiep 

Bệnh nghề nghiệp là gì

2. Các bệnh nghề nghiệp thường gặp trong doanh nghiệp

2.1. Bệnh suy giảm thính lực do tiếng ồn

Đây là bệnh nghề nghiệp phổ biến nhất tại các nhà máy sản xuất, xưởng cơ khí, xây dựng và dệt may. Tiếp xúc lâu dài với tiếng ồn trên 85 dB(A) trong 8 giờ làm việc gây tổn thương thính giác không phục hồi. Triệu chứng ban đầu là ù tai, nghe kém, sau đó dẫn đến điếc nghề nghiệp. Theo QCVN 24:2016/BYT, mức ồn cho phép tối đa là 85 dB(A) trong 8 giờ; vượt ngưỡng này mà không có biện pháp bảo vệ sẽ dẫn đến bệnh nghề nghiệp.

2.2. Bệnh do rung động

Thường gặp ở công nhân sử dụng máy khoan, búa rung, máy đầm hoặc lái xe nặng. Bệnh gây rối loạn vận mạch, đau khớp, teo cơ, tổn thương xương và thần kinh ngoại biên. QCVN 27:2016/BYT quy định rõ giới hạn gia tốc rung cho phép để tránh bệnh rung nghề nghiệp.

2.3. Bệnh hô hấp nghề nghiệp

Phổ biến trong ngành khai thác mỏ, đá, xi măng, gốm sứ và xây dựng. Bụi silic tích tụ trong phổi gây xơ hóa, suy giảm chức năng hô hấp và tăng nguy cơ ung thư phổi. Đây là bệnh nghề nghiệp không chữa khỏi hoàn toàn và để lại di chứng nặng.

2.4. Bệnh do hóa chất và nhiễm độc nghề nghiệp

Bao gồm nhiễm độc benzen, chì, thủy ngân, thuốc trừ sâu… Thường gặp ở nhà máy hóa chất, in ấn, sản xuất pin, sơn và nông nghiệp. Triệu chứng từ mệt mỏi, chóng mặt đến tổn thương gan, thận, máu và hệ thần kinh.

2.5. Bệnh cơ xương khớp do tư thế lao động

Bệnh cơ xương khớp do tư thế lao động là gì?

Rất phổ biến ở nhân viên văn phòng, công nhân may mặc, lắp ráp và lái xe. Tư thế ngồi hoặc đứng lâu, lặp lại gây thoái hóa cột sống, thoát vị đĩa đệm, viêm khớp, hội chứng ống cổ tay.

2.6. Stress nghề nghiệp và rối loạn tâm lý

Stress nghề nghiệp và các rối loạn tâm lý liên quan ngày càng phổ biến trong môi trường làm việc hiện đại, đặc biệt ở các ngành có áp lực cao như sản xuất, dịch vụ khách hàng, công nghệ thông tin hoặc làm việc ca kíp.

Triệu chứng thường gặp bao gồm mệt mỏi kéo dài, lo âu, trầm cảm, mất ngủ, giảm tập trung, cáu gắt, giảm hiệu suất làm việc. Nếu không được can thiệp kịp thời, có thể dẫn đến rối loạn lo âu toàn thể, trầm cảm nặng, hội chứng kiệt sức (burnout) hoặc thậm chí hành vi tự hại.

3. Tác hại của bệnh nghề nghiệp đối với người lao động và doanh nghiệp

Bệnh nghề nghiệp không chỉ gây đau đớn, giảm chất lượng cuộc sống mà còn dẫn đến mất khả năng lao động vĩnh viễn. Nhiều trường hợp phải nghỉ việc sớm, nhận trợ cấp BHXH suốt đời. Đối với doanh nghiệp, chi phí bồi thường, nghỉ ốm, tuyển dụng thay thế và mất năng suất có thể lên đến hàng trăm triệu đồng mỗi năm. Theo báo cáo của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, bệnh nghề nghiệp là một trong những nguyên nhân chính làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp Việt Nam.

4. Các biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp

Bệnh nghề nghiệp nói chung khó điều trị nhưng hoàn toàn có thể phòng ngừa bệnh nghề nghiệp nếu được triển khai đúng và đồng bộ các giải pháp phù hợp, cụ thể. Mặc dù bệnh nghề nghiệp thường khó điều trị và có thể để lại di chứng lâu dài, nhưng nếu áp dụng đồng bộ các biện pháp phù hợp, nguy cơ mắc bệnh hoàn toàn có thể được kiểm soát và hạn chế. Dưới đây là 05 biện pháp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp quan trọng cần được triển khai trong môi trường sản xuất:

4.1. Biện pháp kỹ thuật 

Biện pháp kỹ thuật đóng vai trò quyết định trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, tập trung vào việc cải thiện quy trình sản xuất nhằm giảm thiểu hoặc loại bỏ các yếu tố độc hại ngay từ nguồn phát sinh. Doanh nghiệp cần đổi mới công nghệ theo hướng sản xuất sạch, thân thiện với môi trường, như thiết kế máy móc hạn chế tiếng ồn, rung động và phát sinh bụi.

Các giải pháp cụ thể trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp bao gồm sử dụng dây chuyền tự động kín, thông gió chung và cục bộ, hút bụi, làm ướt để hạn chế bụi lan tỏa. Ngoài ra, thay thế chất độc hại bằng các chất ít độc hơn (như dùng đồng đẳng benzen thay thế benzen) hoặc cấm sử dụng một số hóa chất quá nguy hiểm, chẳng hạn benzen làm dung môi hữu cơ hoặc hóa chất trừ sâu clo hữu cơ, giúp môi trường lao động an toàn hơn. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015, quan trắc môi trường lao động định kỳ là yêu cầu bắt buộc trong công tác phòng ngừa bệnh nghề nghiệp.

4.2. Biện pháp y tế 

Để phòng ngừa bệnh nghề nghiệp hiệu quả, biện pháp y tế nhấn mạnh việc giám sát và bảo vệ sức khỏe người lao động. Doanh nghiệp phải quan trắc định kỳ các yếu tố độc hại trong môi trường lao động để xác định rủi ro. Khám sức khỏe tuyển dụng giúp bố trí công việc phù hợp với tình trạng sức khỏe, loại bỏ những người dễ mẫn cảm với yếu tố có hại. Đồng thời, tổ chức khám định kỳ nhằm phát hiện sớm bệnh nghề nghiệp, từ đó điều trị kịp thời, phục hồi chức năng, giám định khả năng lao động và tách người lao động khỏi môi trường độc hại nếu cần thiết. Đây là nội dung then chốt trong chiến lược phòng ngừa bệnh nghề nghiệp lâu dài.

Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 21), khám sức khỏe định kỳ ít nhất một lần/năm, sáu tháng/lần cho nghề nặng nhọc, độc hại; kết hợp Thông tư 28/2016/TT-BYT quy định khám phát hiện bệnh nghề nghiệp cho 34 bệnh như bụi phổi silic, nhiễm độc chì, điếc do tiếng ồn.

4.3. Biện pháp cá nhân

Biện pháp cá nhân là chìa khóa trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, yêu cầu sự tham gia tích cực từ cả doanh nghiệp và người lao động. Doanh nghiệp cần trang bị đầy đủ phương tiện bảo vệ cá nhân như quần áo, mũ, kính, giày, găng tay, khẩu trang theo quy định của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội cũng như Bộ Y tế, đảm bảo chất lượng và số lượng phù hợp, nhằm giảm thiểu nguy cơ tiếp xúc với các yếu tố gây bệnh nghề nghiệp. Người lao động phải được hướng dẫn sử dụng đúng cách và bảo quản tốt các thiết bị này.

Ngoài ra, việc tự chăm sóc sức khỏe bằng chế độ ăn uống cân bằng, nghỉ ngơi hợp lý giữa ca làm, uống đủ nước và tránh lạm dụng điện thoại để giảm căng thẳng và thăm khám sớm khi có dấu hiệu bất thường, cũng góp phần quan trọng trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 23), trang cấp phương tiện bảo vệ cá nhân phải đúng tiêu chuẩn, không thu phí, kèm bồi dưỡng hiện vật để thải độc (Điều 24).

4.4. Biện pháp hành chính - tổ chức

Biện pháp hành chính – tổ chức hỗ trợ phòng ngừa bệnh nghề nghiệp bằng cách xây dựng khung quy định và môi trường làm việc an toàn. Doanh nghiệp cần lập nội quy an toàn vệ sinh lao động, tổ chức thời gian làm việc và nghỉ giữa ca hợp lý, kết hợp thể dục liệu pháp để duy trì sức khỏe. Áp dụng ergonomics trong tổ chức lao động, như sắp xếp vị trí làm việc khoa học, phân công nhiệm vụ phù hợp, giúp giảm thiểu rủi ro từ tư thế lao động sai hoặc khoảng cách không an toàn. Tuân thủ nghiêm túc các quy định hành chính – tổ chức không chỉ giúp phòng ngừa bệnh nghề nghiệp mà còn nâng cao năng suất và chất lượng lao động. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 15, 76), xây dựng kế hoạch an toàn hàng năm, tự kiểm tra định kỳ (Điều 80), thành lập bộ phận an toàn và hội đồng cơ sở (Điều 72, 75).

4.5. Biện pháp truyền thông, giáo dục 

Truyền thông và giáo dục là biện pháp quan trọng nhằm nâng cao nhận thức và thay đổi hành vi trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp. Doanh nghiệp cần phối hợp với cơ quan quản lý để tuyên truyền, giáo dục người lao động về các yếu tố nguy hiểm, yếu tố có hại và biện pháp an toàn vệ sinh lao động thông qua nhiều hình thức như tờ rơi, áp phích, loa đài hoặc phương tiện thông tin đại chúng. 

Tổ chức các buổi tập huấn định kỳ giúp người lao động hiểu rõ trách nhiệm của bản thân trong phòng ngừa bệnh nghề nghiệp, từ đó góp phần xây dựng văn hóa an toàn lao động bền vững. Theo Luật An toàn, Vệ sinh Lao động 2015 (Điều 13, 14), tổ chức huấn luyện an toàn lao động trước khi làm việc, tuyên truyền qua thông tin đại chúng; kết hợp hướng dẫn từ Bộ Y tế về đào tạo hàng năm về nguyên nhân bệnh và biện pháp phòng chống.

Bình luận:

Không có bình luận nào cho bài viết.

Viết bình luận: